drepanocytic anemia

Học thuật
Thân thiện
drepanocytic anemia

A doctor shows a patient a diagram of drepanocytic anemia.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Thiếu máu hồng cầu hình liềm: Một dạng thiếu máu bẩm sinh, chủ yếu xảy rangười da đen, đặc trưng bởi các tế bào hồng cầu hình dạng bất thường giống lưỡi liềm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Drepanocytic anemia is a serious genetic blood disorder. (Thiếu máu hồng cầu hình liềm một rối loạn máu di truyền nghiêm trọng.)
    • Early diagnosis is crucial for managing drepanocytic anemia. (Chẩn đoán sớm rất quan trọng để kiểm soát bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y học: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các báo cáo lâm sàng, nghiên cứu di truyền tài liệu chuyên môn để mô tả chính xác tình trạng bệnh.
    • The study focused on new treatment modalities for drepanocytic anemia. (Nghiên cứu tập trung vào các phương thức điều trị mới cho bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sickle-cell anemia (n): Thiếu máu hồng cầu hình liềm (tên gọi phổ biến hơn, đồng nghĩa với drepanocytic anemia).
  • Sickle-cell disease (n): Bệnh hồng cầu hình liềm (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm các biểu hiện khác ngoài thiếu máu).
Từ đồng nghĩa
  • Sickle-cell anaemia (Anh-Anh): Thiếu máu hồng cầu hình liềm.
  • HbS disease: Bệnh HbS (viết tắt của Hemoglobin S, loại hemoglobin bất thường gây ra bệnh).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ y học chuyên môn này trong ngữ cảnh đời thường.

drepanocytic anemia

A doctor shows a patient a diagram of drepanocytic anemia.

Noun
  1. thiếu máu hồng cầu hình liềm